기호 | Tiếng Hàn Từ điển


기호 Ý nghĩa,기호 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기호

기호

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기호

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:記號

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :어떠한 뜻을 나타내기 위하여 쓰이는 부호, 문자, 표지 따위를 통틀어 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ