황투 Ý nghĩa,황투 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황투
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘황토’의 방언