제어^환경 Ý nghĩa,제어^환경 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^환경
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :특정 목적에 맞게 적절한 제어가 이루어지는 환경.