제어^환경 | Tiếng Hàn Từ điển


제어^환경 Ý nghĩa,제어^환경 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^환경

제어^환경

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:制御環境

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :특정 목적에 맞게 적절한 제어가 이루어지는 환경.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ