득템-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
득템-하다 Ý nghĩa,득템-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득템-하다
득템-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:득템하여;Phát âm:
- Viết tắt:득템해;Phát âm:
- Chia động từ:득템하니;Phát âm:
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :좋은 물건을 얻다. 온라인 게임에서 ‘아이템을 얻다’의 의미로 쓰인 데서 비롯하였으며, 생활 속에서 좋은 물건을 줍거나 얻었을 때에도 사용한다.