선묶음 Ý nghĩa,선묶음 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선묶음
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :북한어
Định nghĩa :같은 기능을 가진 철길의 묶음.