제어^회선 Ý nghĩa,제어^회선 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^회선
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :제어된 변수나 시스템을 제어하기 위하여 자동적으로 운용되는 모듈 또는 장치.