기형-화 Ý nghĩa,기형-화 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기형-화
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :형태나 모습이 비정상적이 됨. 또는 그렇게 만듦.