황-파 Ý nghĩa,황-파 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황-파
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :겨울에 움 속에서 자란, 빛이 누런 파. ⇒규범 표기는 ‘움파’이다.