황-파 | Tiếng Hàn Từ điển


황-파 Ý nghĩa,황-파 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황-파

황-파

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:黃
  • 고유어:파

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :겨울에 움 속에서 자란, 빛이 누런 파. ⇒규범 표기는 ‘움파’이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ