대지^귀로^전송^차단기 | Tiếng Hàn Từ điển


대지^귀로^전송^차단기 Ý nghĩa,대지^귀로^전송^차단기 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀로^전송^차단기

대지^귀로^전송^차단기

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:大地歸路電送遮斷器

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :금속형 귀환 경로에서, 대지 귀환 경로로 직류 전류를 이동시키는데 사용하는 스위치.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ