건가 | Tiếng Hàn Từ điển


건가 Ý nghĩa,건가 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건가

건가

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 건ː까

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:建價

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :거래소에서 이루어지는 매매의 약정 가격.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ