북지 Ý nghĩa,북지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :북쪽의 지방이나 지역.