북지 | Tiếng Hàn Từ điển


북지 Ý nghĩa,북지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지

북지

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 북찌

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:北地

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :북쪽의 지방이나 지역.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ