북지-방 | Tiếng Hàn Từ điển


북지-방 Ý nghĩa,북지-방 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지-방

북지-방

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:북지
  • 한자:房

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘여물간’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ