대상-자 | Tiếng Hàn Từ điển


대상-자 Ý nghĩa,대상-자 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대상-자

대상-자

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 대ː상자

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:代償者

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :남을 대신하여 변상하여 주는 사람.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ