셔벗 Ý nghĩa,셔벗 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔벗
Loại từ :외래어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :과즙에 물, 우유, 설탕 따위를 섞어 얼린 얼음과자.