술잔-간 | Tiếng Hàn Từ điển


술잔-간 Ý nghĩa,술잔-간 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술잔-간

술잔-간

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 술짠간

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:술
  • 한자:盞間

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :몇 잔의 술.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ