외-삼천 Ý nghĩa,외-삼천 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼천
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘외삼촌’의 방언