외-삼천 | Tiếng Hàn Từ điển


외-삼천 Ý nghĩa,외-삼천 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼천

외-삼천

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外
  • 고유어:삼천

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘외삼촌’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ