황투-고원 | Tiếng Hàn Từ điển


황투-고원 Ý nghĩa,황투-고원 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 황투-고원

황투-고원

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 안 밝힘:Huangtu[黃土]
  • 한자:高原

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :중국 북부, 타이항산맥(太行山脈)에서 서쪽의 황허강 유역에 이르는 고원. 깊은 골짜기가 있어 누런 먼지가 발생하며, 벼랑에서 혈거 생활을 하기도 한다. 면적은 40만 ㎢.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ