가리 | Tiếng Hàn Từ điển


가리 Ý nghĩa,가리 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 가리

가리

Loại từ :외래어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 안 밝힘:Gary, Romain

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :로맹 가리, 프랑스의 소설가(1914~1980). 투철한 시대정신과 재치 있는 풍속 묘사로 현대 문명의 퇴폐성을 신랄하게 고발한 그의 작품에는 비극과 유머, 냉소주의와 믿음이 섞여 있다. 작품에 <하늘의 뿌리>, <새벽의 약속> 따위가 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ