감익-되다 | Tiếng Hàn Từ điển
감익-되다 Ý nghĩa,감익-되다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감익-되다
감익-되다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:감익되어;Phát âm:가ː믹뙤어
- Viết tắt:감익돼;Phát âm:가ː믹뙈
- Chia động từ:감익되니;Phát âm:가ː믹뙤니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :지난 결산기에 비하여 이익이 감소되다.