게둥-대둥 | Tiếng Hàn Từ điển


게둥-대둥 Ý nghĩa,게둥-대둥 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 게둥-대둥

게둥-대둥

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :부사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :말이나 행동 따위를 되는대로 아무렇게나 하는 모양. ⇒규범 표기는 ‘귀둥대둥’이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ