셔바-가다 | Tiếng Hàn Từ điển


셔바-가다 Ý nghĩa,셔바-가다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔바-가다

셔바-가다

Loại từ :고유어

Đơn vị từ :어휘

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :방언

Định nghĩa :‘장가가다’의 방언

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ