셔바-가다 Ý nghĩa,셔바-가다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 셔바-가다
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘장가가다’의 방언