외삼-동 | Tiếng Hàn Từ điển


외삼-동 Ý nghĩa,외삼-동 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외삼-동

외삼-동

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 외ː삼동
  • 웨ː삼동

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外三洞

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :대전광역시 유성구에 있는 동. 유성구의 서쪽에 위치해 있으며, 대부분 평지와 구릉성 산지이다. 북동쪽에 박산, 서쪽에 구절봉이 걸쳐 있으며, 중앙에 농경지와 주거지가 형성되어 있다. 안산천이 북서쪽에서 남동쪽으로 흐르며, 당진 영덕 고속 도로가 서쪽을 남북으로 지난다. 대전광역시 도시 철도 공사 외삼 차량 사업소가 위치해 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ