네^꼬리^붕대 | Tiếng Hàn Từ điển
네^꼬리^붕대 Ý nghĩa,네^꼬리^붕대 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 네^꼬리^붕대
네^꼬리^붕대Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :턱끝 아래에 위치하는 중심 부분을 제외하고 두 끝이 갈라져서 머리 위로 네 끝을 묶는 띠. 아래턱뼈의 운동을 제한하기 위하여 사용한다.