네^꼬리^붕대 | Tiếng Hàn Từ điển


네^꼬리^붕대 Ý nghĩa,네^꼬리^붕대 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 네^꼬리^붕대

네^꼬리^붕대

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:네꼬리
  • 한자:繃帶

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :턱끝 아래에 위치하는 중심 부분을 제외하고 두 끝이 갈라져서 머리 위로 네 끝을 묶는 띠. 아래턱뼈의 운동을 제한하기 위하여 사용한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ