방의-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
방의-하다 Ý nghĩa,방의-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방의-하다
방의-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:방의하여;Phát âm:방ː의하여
- Viết tắt:방의해;Phát âm:방ː의해
- Chia động từ:방의하니;Phát âm:방ː의하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :널리 묻고 상의하다.