방이 Ý nghĩa,방이 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방이
Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :방언
Định nghĩa :‘방아’의 방언