대지^귀로 Ý nghĩa,대지^귀로 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀로
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :대지에서 사용되는 전송 선로의 귀로.