외-삼문 | Tiếng Hàn Từ điển


외-삼문 Ý nghĩa,외-삼문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼문

외-삼문

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 외ː삼문
  • 웨ː삼문

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:外三門

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :바깥 담에 세 칸으로 세운 대문.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ