외-삼문 Ý nghĩa,외-삼문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 외-삼문
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :바깥 담에 세 칸으로 세운 대문.