우-부승직 | Tiếng Hàn Từ điển
우-부승직 Ý nghĩa,우-부승직 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우-부승직
우-부승직Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:우부승직만;Phát âm:우ː부승징만
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :고려 시대에, 내시부에 속한 정육품 벼슬. 공민왕 5년(1356) 환관직 개편 때에 둔 것으로 환관을 관장하였다.