득체 Ý nghĩa,득체 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득체
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :체면을 유지함.