득체 | Tiếng Hàn Từ điển


득체 Ý nghĩa,득체 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 득체

득체

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 득체

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:得體

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :체면을 유지함.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ