우-부승지 | Tiếng Hàn Từ điển


우-부승지 Ý nghĩa,우-부승지 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우-부승지

우-부승지

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우ː부승지

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:右副承旨

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :고려 시대에, 밀직사에 속하여 왕명의 출납을 맡아보던 정삼품 벼슬. 충렬왕 2년(1276)에 우부승선을 고친 것으로, 충선왕 2년(1310)에 우부대언으로 다시 고쳤다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ