키질쿰^사막 | Tiếng Hàn Từ điển


키질쿰^사막 Ý nghĩa,키질쿰^사막 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키질쿰^사막

키질쿰^사막

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 안 밝힘:Kyzyl Kum
  • 한자:沙漠

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :중앙아시아의 카자흐스탄과 우즈베키스탄 두 공화국에 걸쳐 있는 사막. 아랄해, 시르다리야강, 아무다리야강에 둘러싸여 있다. 면적은 29만 7850㎢.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ