북지^사변 Ý nghĩa,북지^사변 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 북지^사변
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :1937년 7월 7일에 화베이(華北)에서 일어난 제이 차 중일 전쟁을 이르는 말.