제어^회로 Ý nghĩa,제어^회로 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 제어^회로
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :컴퓨터 내부에서, 프로그램 명령을 번역하거나 적절한 조작을 실행하는 회로.