어미 | Tiếng Hàn Từ điển


어미 Ý nghĩa,어미 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 어미

어미

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 어ː미

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:御米

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :양귀비의 씨를 한방에서 이르는 말. 설사, 경련 따위에 쓴다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ