술잔^세포 | Tiếng Hàn Từ điển


술잔^세포 Ý nghĩa,술잔^세포 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 술잔^세포

술잔^세포

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 고유어:술
  • 한자:盞細胞

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :점막의 상피(上皮) 배열 속에 있는 점액 분비 세포.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ