비파라치-제 Ý nghĩa,비파라치-제 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파라치-제
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :2010년 4월에 도입된, 비상구 폐쇄 등의 불법 행위를 신고하는 자에게 포상금을 주는 제도.