비파라치-제 | Tiếng Hàn Từ điển


비파라치-제 Ý nghĩa,비파라치-제 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파라치-제

비파라치-제

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:非
  • 이탈리아어:←paparazzi
  • 한자:制

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :2010년 4월에 도입된, 비상구 폐쇄 등의 불법 행위를 신고하는 자에게 포상금을 주는 제도.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ