우-부풍 | Tiếng Hàn Từ điển


우-부풍 Ý nghĩa,우-부풍 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우-부풍

우-부풍

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우ː부풍

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:右扶風

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :중국 전한 때의 삼보의 하나. 위성(渭城) 서쪽 일대를 관할하던 구역이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ