우부-우 Ý nghĩa,우부-우 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우부-우
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :새의 죽지를 덮은 깃.