우부-우 | Tiếng Hàn Từ điển


우부-우 Ý nghĩa,우부-우 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 우부-우

우부-우

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 우ː부우

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:雨覆羽

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :새의 죽지를 덮은 깃.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ