비파-기 | Tiếng Hàn Từ điển


비파-기 Ý nghĩa,비파-기 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파-기

비파-기

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 비파기

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:琵琶記

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :중국 원나라 때에 고명(高明)이 지은 희곡. 가난한 선비 채옹(蔡邕)이 과거를 보러 간 뒤, 혼자 남은 아내가 부모를 봉양하며 온갖 고생을 다 하다가 부모가 죽자 비파를 타면서 서울로 올라가 그리던 남편을 만나 행복하게 살았다는 내용으로, 남곡(南曲)의 최고 걸작으로 꼽힌다. 42막.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ