방이다 | Tiếng Hàn Từ điển
방이다 Ý nghĩa,방이다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 방이다
방이다Loại từ :고유어
Đơn vị từ :어휘
Chia động từ
- Chia động từ:방이어;Phát âm:방ː이어
- Viết tắt:방여;Phát âm:방ː여
- Chia động từ:방이니;Phát âm:방ː이니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :윷놀이에서, 말을 방에 놓다.