키^지문 Ý nghĩa,키^지문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키^지문
Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :좀 더 긴 키를 인증하기 위하여 사용하는, 몇 바이트로 구성된 짧은 키.