키^지문 | Tiếng Hàn Từ điển


키^지문 Ý nghĩa,키^지문 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 키^지문

키^지문

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 영어:key
  • 한자:指紋

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :좀 더 긴 키를 인증하기 위하여 사용하는, 몇 바이트로 구성된 짧은 키.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ