비파-나무 | Tiếng Hàn Từ điển


비파-나무 Ý nghĩa,비파-나무 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 비파-나무

비파-나무

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 비파나무

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:枇杷
  • 고유어:나무

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :장미과의 상록 교목. 높이는 5~10미터이며, 가지가 굵고 잎의 뒷면과 더불어 연한 황갈색 털이 배게 난다. 잎은 어긋나고 거꾸로 된 피침 모양이며, 가장자리에 톱니가 있다. 10~11월에 원추(圓錐) 화서로 흰 꽃이 피고, 다음 해 6월에 구형 또는 타원형의 누런 열매가 익는다. 열매는 식용하고 한국, 일본, 중국 등지에 분포한다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ