감익-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


감익-하다 Ý nghĩa,감익-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 감익-하다

감익-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 가ː미카다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:減益
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:감익하여;Phát âm:가ː미카여
  • Viết tắt:감익해;Phát âm:가ː미캐
  • Chia động từ:감익하니;Phát âm:가ː미카니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :지난 결산기에 비하여 이익이 감소하다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ