치풍 Ý nghĩa,치풍 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :병의 근원인 풍기(風氣)를 다스림. 또는 그런 치료법.