치풍 | Tiếng Hàn Từ điển


치풍 Ý nghĩa,치풍 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍

치풍

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치풍

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:治風

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :병의 근원인 풍기(風氣)를 다스림. 또는 그런 치료법.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ