건- | Tiếng Hàn Từ điển


건- Ý nghĩa,건- Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 건-

건-

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:乾

Một phần của bài phát biểu :접사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :‘마른’ 또는 ‘말린’의 뜻을 더하는 접두사.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ