기혜 Ý nghĩa,기혜 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기혜
Loại từ :한자어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :명사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :조선 시대에 기생들이 신던 신발. 춤의 종류에 따라 신을 달리 신었다.