기혜 | Tiếng Hàn Từ điển


기혜 Ý nghĩa,기혜 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 기혜

기혜

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 기혜
  • 기헤

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:妓鞋

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :조선 시대에 기생들이 신던 신발. 춤의 종류에 따라 신을 달리 신었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ