해양^생명^공학 | Tiếng Hàn Từ điển


해양^생명^공학 Ý nghĩa,해양^생명^공학 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 해양^생명^공학

해양^생명^공학

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :구

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:海洋生命工學

Một phần của bài phát biểu :

Kiểu :일반어

Định nghĩa :해양과 관련된 생명 현상, 생물 기능 그 자체를 인위적으로 조작하는 기술을 통틀어 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ