대지^귀로^초중신^회로 | Tiếng Hàn Từ điển
대지^귀로^초중신^회로 Ý nghĩa,대지^귀로^초중신^회로 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 대지^귀로^초중신^회로
대지^귀로^초중신^회로Loại từ :한자어
Đơn vị từ :구
Ngôn ngữ gốc
Một phần của bài phát biểu :
Kiểu :일반어
Định nghĩa :병렬연결하여 사용되는 두 쌍의 회선에서 추가로 파생되는 대지 귀로 회로.