선무-랑 | Tiếng Hàn Từ điển


선무-랑 Ý nghĩa,선무-랑 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 선무-랑

선무-랑

Loại từ :한자어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 선무랑

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:宣務郞

Một phần của bài phát biểu :명사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :조선 시대에 둔, 종육품 문관의 품계 중에서 하계를 이르는 말.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ