치풍-하다 | Tiếng Hàn Từ điển
치풍-하다 Ý nghĩa,치풍-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍-하다
치풍-하다Loại từ :혼종어
Đơn vị từ :어휘
Ngôn ngữ gốc
Chia động từ
- Chia động từ:치풍하여;Phát âm:치풍하여
- Viết tắt:치풍해;Phát âm:치풍해
- Chia động từ:치풍하니;Phát âm:치풍하니
Một phần của bài phát biểu :동사
Kiểu :일반어
Định nghĩa :병의 근원인 풍기(風氣)를 다스리다.