치풍-하다 | Tiếng Hàn Từ điển


치풍-하다 Ý nghĩa,치풍-하다 Giải thích,Tiếng Hàn Từ điển 치풍-하다

치풍-하다

Loại từ :혼종어

Đơn vị từ :어휘

  • Phát âm
  • 치풍하다

Ngôn ngữ gốc

  • 한자:治風
  • 고유어:하다

Chia động từ

  • Chia động từ:치풍하여;Phát âm:치풍하여
  • Viết tắt:치풍해;Phát âm:치풍해
  • Chia động từ:치풍하니;Phát âm:치풍하니

Một phần của bài phát biểu :동사

Kiểu :일반어

Định nghĩa :병의 근원인 풍기(風氣)를 다스리다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ